练
Hanzi Cozy Diary
← Quay lại
Trang chủ
›
Tra cứu chữ Hán
›
HSK 4
› 松
Cách viết chữ 松
sōng
Xem lại nét
Nghĩa tiếng Việt
Tùng: cây thông; lỏng lẻo
Pinyin
sōng
Số nét
8 nét
Nhóm
thiên nhiên
Nghe phát âm
Luyện viết chữ 松 ngay
Chữ cùng nhóm "thiên nhiên"
块
kuài
们
men
什
shén
天
tiān
火
huǒ
打
dǎ
地
dì
山
shān
← Tất cả chữ HSK 4