Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 地面

Từ ghép: 地面 dìmiàn

地面
Nghĩa tiếng Việt
Sàn / mặt đất / bề mặt
Âm Hán-Việt
ĐỊA MIẾN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 地面

Từ 地面 nghĩa là gì?

Từ ghép 地面 (dìmiàn) có nghĩa tiếng Việt là "Sàn / mặt đất / bề mặt", âm Hán-Việt là ĐỊA MIẾN.

Từ 地面 đọc pinyin như thế nào?

Từ 地面 có pinyin là dìmiàn (Hán-Việt: ĐỊA MIẾN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 地面 gồm những chữ Hán nào?

Từ 地面 được tạo thành từ 2 chữ: 地 (dì: Đất, Địa); 面 (miàn: Mặt, phía).

Nguồn dữ liệu