Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 地铁

Từ ghép: 地铁 dìtiě

地铁
Nghĩa tiếng Việt
Đường sắt ngầm; tàu điện ngầm / tàu điện ngầm
Âm Hán-Việt
ĐỊA THIẾT
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 地铁

Từ 地铁 nghĩa là gì?

Từ ghép 地铁 (dìtiě) có nghĩa tiếng Việt là "Đường sắt ngầm; tàu điện ngầm / tàu điện ngầm", âm Hán-Việt là ĐỊA THIẾT.

Từ 地铁 đọc pinyin như thế nào?

Từ 地铁 có pinyin là dìtiě (Hán-Việt: ĐỊA THIẾT). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 地铁 gồm những chữ Hán nào?

Từ 地铁 được tạo thành từ 2 chữ: 地 (dì: Đất, Địa); 铁 (tiě: Sắt, sắt thép).

Nguồn dữ liệu