Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 地铁

Từ ghép: 地铁 dìtiě

地铁
Nghĩa tiếng Việt
Đường sắt ngầm; tàu điện ngầm / tàu điện ngầm
Âm Hán-Việt
ĐỊA THIẾT
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.