Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 场合

Từ ghép: 场合 chǎnghé

场合
Nghĩa tiếng Việt
Tình huống / dịp / ngữ cảnh / bối cảnh / địa điểm
Âm Hán-Việt
TRƯỜNG HỢP
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 场合

Từ 场合 nghĩa là gì?

Từ ghép 场合 (chǎnghé) có nghĩa tiếng Việt là "Tình huống / dịp / ngữ cảnh / bối cảnh / địa điểm", âm Hán-Việt là TRƯỜNG HỢP.

Từ 场合 đọc pinyin như thế nào?

Từ 场合 có pinyin là chǎnghé (Hán-Việt: TRƯỜNG HỢP). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 场合 gồm những chữ Hán nào?

Từ 场合 được tạo thành từ 2 chữ: 场 (chǎng: Sân bãi, quảng trường); 合 (hé: Phù hợp, hợp tác).

Nguồn dữ liệu