Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 培育

Từ ghép: 培育 péiyù

培育
Nghĩa tiếng Việt
Đào tạo / nuôi dưỡng
Âm Hán-Việt
BỒI DỤC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 培育

Từ 培育 nghĩa là gì?

Từ ghép 培育 (péiyù) có nghĩa tiếng Việt là "Đào tạo / nuôi dưỡng", âm Hán-Việt là BỒI DỤC.

Từ 培育 đọc pinyin như thế nào?

Từ 培育 có pinyin là péiyù (Hán-Việt: BỒI DỤC). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 培育 gồm những chữ Hán nào?

Từ 培育 được tạo thành từ 2 chữ: 培 (péi: bồi: đắp đất / trồng trọt (nghĩa đen hoặc bóng) / đào tạo (con người)); 育 (yù: Giáo dục, nuôi dưỡng).

Nguồn dữ liệu