Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 培训

Từ ghép: 培训 péixùn

培训
Nghĩa tiếng Việt
Nuôi dưỡng / đào tạo / bồi dưỡng / huấn luyện
Âm Hán-Việt
BỒI HUẤN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 培训

Từ 培训 nghĩa là gì?

Từ ghép 培训 (péixùn) có nghĩa tiếng Việt là "Nuôi dưỡng / đào tạo / bồi dưỡng / huấn luyện", âm Hán-Việt là BỒI HUẤN.

Từ 培训 đọc pinyin như thế nào?

Từ 培训 có pinyin là péixùn (Hán-Việt: BỒI HUẤN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 培训 gồm những chữ Hán nào?

Từ 培训 được tạo thành từ 2 chữ: 培 (péi: bồi: đắp đất / trồng trọt (nghĩa đen hoặc bóng) / đào tạo (con người)); 训 (xùn: dạy dỗ, hướng dẫn;).

Nguồn dữ liệu