Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 墙壁

Từ ghép: 墙壁 qiángbì

墙壁
Nghĩa tiếng Việt
Tường
Âm Hán-Việt
TEO / TƯỜNG BÍCH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.