Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 墨水

Từ ghép: 墨水 mòshuǐ

墨水
Nghĩa tiếng Việt
Mực / LT:瓶[ping2]
Âm Hán-Việt
MẶC HÉO / THUỶ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 墨水

Từ 墨水 nghĩa là gì?

Từ ghép 墨水 (mòshuǐ) có nghĩa tiếng Việt là "Mực / LT:瓶[ping2]", âm Hán-Việt là MẶC HÉO / THUỶ.

Từ 墨水 đọc pinyin như thế nào?

Từ 墨水 có pinyin là mòshuǐ (Hán-Việt: MẶC HÉO / THUỶ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 墨水 gồm những chữ Hán nào?

Từ 墨水 được tạo thành từ 2 chữ: 墨 (mò: Mặc: mực); 水 (shuǐ: Nước).

Nguồn dữ liệu