Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 壮观

Từ ghép: 壮观 zhuàngguān

壮观
Nghĩa tiếng Việt
Cảnh tượng hùng vĩ / quang cảnh tráng lệ
Âm Hán-Việt
TRÁNG QUAN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 壮观

Từ 壮观 nghĩa là gì?

Từ ghép 壮观 (zhuàngguān) có nghĩa tiếng Việt là "Cảnh tượng hùng vĩ / quang cảnh tráng lệ", âm Hán-Việt là TRÁNG QUAN.

Từ 壮观 đọc pinyin như thế nào?

Từ 壮观 có pinyin là zhuàngguān (Hán-Việt: TRÁNG QUAN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 壮观 gồm những chữ Hán nào?

Từ 壮观 được tạo thành từ 2 chữ: 壮 (zhuàng: Tráng: khỏe mạnh, cường tráng); 观 (guān: Quan / Quán: quan sát, quan sát;).

Nguồn dữ liệu