Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 处于

Từ ghép: 处于 chǔyú

处于
Nghĩa tiếng Việt
Ở trong (một trạng thái, vị trí, hoặc điều kiện nào đó)
Âm Hán-Việt
XỬ VU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.