Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 处理

Từ ghép: 处理 chǔlǐ

处理
Nghĩa tiếng Việt
Xử lý; đối phó / xử phạt / xử lý bằng quy trình đặc biệt; gia công / bán giảm giá
Âm Hán-Việt
XỬ LÍ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 处理

Từ 处理 nghĩa là gì?

Từ ghép 处理 (chǔlǐ) có nghĩa tiếng Việt là "Xử lý; đối phó / xử phạt / xử lý bằng quy trình đặc biệt; gia công / bán giảm giá", âm Hán-Việt là XỬ LÍ.

Từ 处理 đọc pinyin như thế nào?

Từ 处理 có pinyin là chǔlǐ (Hán-Việt: XỬ LÍ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 处理 gồm những chữ Hán nào?

Từ 处理 được tạo thành từ 2 chữ: 处 (chù: Xứ: nơi chốn; xử lý); 理 (lǐ: Lý thuyết, quản lý, xử lý).

Nguồn dữ liệu