Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 处理

Từ ghép: 处理 chǔlǐ

处理
Nghĩa tiếng Việt
Xử lý; đối phó / xử phạt / xử lý bằng quy trình đặc biệt; gia công / bán giảm giá
Âm Hán-Việt
XỬ LÍ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.