Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 外币

Từ ghép: 外币 wàibì

外币
Nghĩa tiếng Việt
Ngoại tệ
Âm Hán-Việt
NGOẠI GIẺ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.