Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 外观

Từ ghép: 外观 wàiguān

外观
Nghĩa tiếng Việt
Diện mạo bên ngoài
Âm Hán-Việt
NGOẠI QUAN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 外观

Từ 外观 nghĩa là gì?

Từ ghép 外观 (wàiguān) có nghĩa tiếng Việt là "Diện mạo bên ngoài", âm Hán-Việt là NGOẠI QUAN.

Từ 外观 đọc pinyin như thế nào?

Từ 外观 có pinyin là wàiguān (Hán-Việt: NGOẠI QUAN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 外观 gồm những chữ Hán nào?

Từ 外观 được tạo thành từ 2 chữ: 外 (wài: Bên ngoài, ngoại); 观 (guān: Quan / Quán: quan sát, quan sát;).

Nguồn dữ liệu