Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 外面

Từ ghép: 外面 wàimiàn

外面
Nghĩa tiếng Việt
Bên ngoài (cũng phát âm [wai4 mian5] cho nghĩa này) / bề mặt / bên ngoài / diện mạo bên ngoài
Âm Hán-Việt
NGOẠI MIẾN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 外面

Từ 外面 nghĩa là gì?

Từ ghép 外面 (wàimiàn) có nghĩa tiếng Việt là "Bên ngoài (cũng phát âm [wai4 mian5] cho nghĩa này) / bề mặt / bên ngoài / diện mạo bên ngoài", âm Hán-Việt là NGOẠI MIẾN.

Từ 外面 đọc pinyin như thế nào?

Từ 外面 có pinyin là wàimiàn (Hán-Việt: NGOẠI MIẾN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 外面 gồm những chữ Hán nào?

Từ 外面 được tạo thành từ 2 chữ: 外 (wài: Bên ngoài, ngoại); 面 (miàn: Mặt, phía).

Nguồn dữ liệu