Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 多方面

Từ ghép: 多方面 duōfāngmiàn

多方面
Nghĩa tiếng Việt
Nhiều mặt / về nhiều phương diện
Âm Hán-Việt
ĐA PHƯƠNG MIẾN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.