Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 多方面

Từ ghép: 多方面 duōfāngmiàn

多方面
Nghĩa tiếng Việt
Nhiều mặt / về nhiều phương diện
Âm Hán-Việt
ĐA PHƯƠNG MIẾN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 多方面

Từ 多方面 nghĩa là gì?

Từ ghép 多方面 (duōfāngmiàn) có nghĩa tiếng Việt là "Nhiều mặt / về nhiều phương diện", âm Hán-Việt là ĐA PHƯƠNG MIẾN.

Từ 多方面 đọc pinyin như thế nào?

Từ 多方面 có pinyin là duōfāngmiàn (Hán-Việt: ĐA PHƯƠNG MIẾN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 多方面 gồm những chữ Hán nào?

Từ 多方面 được tạo thành từ 3 chữ: 多 (duō: Nhiều); 方 (fāng: Phương hướng, vuông); 面 (miàn: Mặt, phía).

Nguồn dữ liệu