Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 多次

Từ ghép: 多次 duōcì

多次
Nghĩa tiếng Việt
Nhiều lần / lặp đi lặp lại
Âm Hán-Việt
ĐA THỨ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 多次

Từ 多次 nghĩa là gì?

Từ ghép 多次 (duōcì) có nghĩa tiếng Việt là "Nhiều lần / lặp đi lặp lại", âm Hán-Việt là ĐA THỨ.

Từ 多次 đọc pinyin như thế nào?

Từ 多次 có pinyin là duōcì (Hán-Việt: ĐA THỨ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 多次 gồm những chữ Hán nào?

Từ 多次 được tạo thành từ 2 chữ: 多 (duō: Nhiều); 次 (cì: Lần, lượt (số thứ tự)).

Nguồn dữ liệu