Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 多种

Từ ghép: 多种 duōzhǒng

多种
Nghĩa tiếng Việt
Nhiều loại; nhiều; đa dạng; đa-
Âm Hán-Việt
ĐA CHÕNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.