Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 大力

Từ ghép: 大力 dàlì

大力
Nghĩa tiếng Việt
Một cách mạnh mẽ; dữ dội
Âm Hán-Việt
ĐẠI LỰC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 大力

Từ 大力 nghĩa là gì?

Từ ghép 大力 (dàlì) có nghĩa tiếng Việt là "Một cách mạnh mẽ; dữ dội", âm Hán-Việt là ĐẠI LỰC.

Từ 大力 đọc pinyin như thế nào?

Từ 大力 có pinyin là dàlì (Hán-Việt: ĐẠI LỰC). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 大力 gồm những chữ Hán nào?

Từ 大力 được tạo thành từ 2 chữ: 大 (dà: To, Lớn); 力 (lì: Lực: sức lực).

Nguồn dữ liệu