Trang chủ › Tra cứu từ ghép › HSK 2 › 太太
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.
Từ ghép 太太 (tàitai) có nghĩa tiếng Việt là "Phụ nữ đã kết hôn / Bà / Phu nhân / vợ / LT:個|个[ge4],位[wei4]", âm Hán-Việt là THÁI THÁI.
Từ 太太 có pinyin là tàitai (Hán-Việt: THÁI THÁI). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.
Từ 太太 được tạo thành từ 2 chữ: 太 (tài: Quá, rất); 太 (tài: Quá, rất).