Trang chủ › Tra cứu từ ghép › HSK 4 › 失望
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.
Từ ghép 失望 (shīwàng) có nghĩa tiếng Việt là "Thất vọng / mất hy vọng / tuyệt vọng", âm Hán-Việt là THẤT VỌNG.
Từ 失望 có pinyin là shīwàng (Hán-Việt: THẤT VỌNG). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.
Từ 失望 được tạo thành từ 2 chữ: 失 (shī: mất / lỡ / thất bại); 望 (wàng: Mong mỏi, ngóng trông).