Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 失望

Từ ghép: 失望 shīwàng

失望
Nghĩa tiếng Việt
Thất vọng / mất hy vọng / tuyệt vọng
Âm Hán-Việt
THẤT VỌNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 失望

Từ 失望 nghĩa là gì?

Từ ghép 失望 (shīwàng) có nghĩa tiếng Việt là "Thất vọng / mất hy vọng / tuyệt vọng", âm Hán-Việt là THẤT VỌNG.

Từ 失望 đọc pinyin như thế nào?

Từ 失望 có pinyin là shīwàng (Hán-Việt: THẤT VỌNG). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 失望 gồm những chữ Hán nào?

Từ 失望 được tạo thành từ 2 chữ: 失 (shī: mất / lỡ / thất bại); 望 (wàng: Mong mỏi, ngóng trông).

Nguồn dữ liệu