Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 失误

Từ ghép: 失误 shīwù

失误
Nghĩa tiếng Việt
Sai sót / lỗi / phạm lỗi / phạm lỗi giao bóng (trong bóng chuyền, quần vợt, v.v.)
Âm Hán-Việt
THẤT NGỘ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.