Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 失误

Từ ghép: 失误 shīwù

失误
Nghĩa tiếng Việt
Sai sót / lỗi / phạm lỗi / phạm lỗi giao bóng (trong bóng chuyền, quần vợt, v.v.)
Âm Hán-Việt
THẤT NGỘ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 失误

Từ 失误 nghĩa là gì?

Từ ghép 失误 (shīwù) có nghĩa tiếng Việt là "Sai sót / lỗi / phạm lỗi / phạm lỗi giao bóng (trong bóng chuyền, quần vợt, v.v.)", âm Hán-Việt là THẤT NGỘ.

Từ 失误 đọc pinyin như thế nào?

Từ 失误 có pinyin là shīwù (Hán-Việt: THẤT NGỘ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 失误 gồm những chữ Hán nào?

Từ 失误 được tạo thành từ 2 chữ: 失 (shī: mất / lỡ / thất bại); 误 (wù: lỗi, lỗi, lỗi;).

Nguồn dữ liệu