Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 头发

Từ ghép: 头发 tóufa

头发
Nghĩa tiếng Việt
Tóc (trên đầu)
Âm Hán-Việt
ĐẦU PHÁT
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.