Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 夺取

Từ ghép: 夺取 duóqǔ

夺取
Nghĩa tiếng Việt
Chiếm lấy / đoạt được / giành quyền kiểm soát
Âm Hán-Việt
ĐOẠT THỦ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.