Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 夺取

Từ ghép: 夺取 duóqǔ

夺取
Nghĩa tiếng Việt
Chiếm lấy / đoạt được / giành quyền kiểm soát
Âm Hán-Việt
ĐOẠT THỦ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 夺取

Từ 夺取 nghĩa là gì?

Từ ghép 夺取 (duóqǔ) có nghĩa tiếng Việt là "Chiếm lấy / đoạt được / giành quyền kiểm soát", âm Hán-Việt là ĐOẠT THỦ.

Từ 夺取 đọc pinyin như thế nào?

Từ 夺取 có pinyin là duóqǔ (Hán-Việt: ĐOẠT THỦ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 夺取 gồm những chữ Hán nào?

Từ 夺取 được tạo thành từ 2 chữ: 夺 (duó: Đoạt: chiếm); 取 (qǔ: Thủ: lấy, rút).

Nguồn dữ liệu