Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 奇妙

Từ ghép: 奇妙 qímiào

奇妙
Nghĩa tiếng Việt
Tuyệt vời; kỳ diệu
Âm Hán-Việt
KỲ DIỆU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.