Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 奇妙

Từ ghép: 奇妙 qímiào

奇妙
Nghĩa tiếng Việt
Tuyệt vời; kỳ diệu
Âm Hán-Việt
KỲ DIỆU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 奇妙

Từ 奇妙 nghĩa là gì?

Từ ghép 奇妙 (qímiào) có nghĩa tiếng Việt là "Tuyệt vời; kỳ diệu", âm Hán-Việt là KỲ DIỆU.

Từ 奇妙 đọc pinyin như thế nào?

Từ 奇妙 có pinyin là qímiào (Hán-Việt: KỲ DIỆU). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 奇妙 gồm những chữ Hán nào?

Từ 奇妙 được tạo thành từ 2 chữ: 奇 (qí: số lẻ); 妙 (miào: Diệu: khéo léo).

Nguồn dữ liệu