Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 奖励

Từ ghép: 奖励 jiǎnglì

奖励
Nghĩa tiếng Việt
Thưởng / phần thưởng (như khích lệ)
Âm Hán-Việt
THƯỞNG LỆ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 奖励

Từ 奖励 nghĩa là gì?

Từ ghép 奖励 (jiǎnglì) có nghĩa tiếng Việt là "Thưởng / phần thưởng (như khích lệ)", âm Hán-Việt là THƯỞNG LỆ.

Từ 奖励 đọc pinyin như thế nào?

Từ 奖励 có pinyin là jiǎnglì (Hán-Việt: THƯỞNG LỆ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 奖励 gồm những chữ Hán nào?

Từ 奖励 được tạo thành từ 2 chữ: 奖 (jiǎng: Tưởng: giải thưởng, khen thưởng); 励 (lì: khuyến khích;).

Nguồn dữ liệu