Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 奖励

Từ ghép: 奖励 jiǎnglì

奖励
Nghĩa tiếng Việt
Thưởng / phần thưởng (như khích lệ)
Âm Hán-Việt
THƯỞNG LỆ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.