Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 女性

Từ ghép: 女性 nǚxìng

女性
Nghĩa tiếng Việt
Phụ nữ / giới tính nữ
Âm Hán-Việt
NỮA TÍNH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.