Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 奶牛

Từ ghép: 奶牛 nǎiniú

奶牛
Nghĩa tiếng Việt
Bò sữa / bò lấy sữa
Âm Hán-Việt
NÁI NGƯU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.