Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 好转

Từ ghép: 好转 hǎozhuǎn

好转
Nghĩa tiếng Việt
Cải thiện / chuyển biến tốt hơn / sự cải thiện
Âm Hán-Việt
HÁO CHUYỂN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 好转

Từ 好转 nghĩa là gì?

Từ ghép 好转 (hǎozhuǎn) có nghĩa tiếng Việt là "Cải thiện / chuyển biến tốt hơn / sự cải thiện", âm Hán-Việt là HÁO CHUYỂN.

Từ 好转 đọc pinyin như thế nào?

Từ 好转 có pinyin là hǎozhuǎn (Hán-Việt: HÁO CHUYỂN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 好转 gồm những chữ Hán nào?

Từ 好转 được tạo thành từ 2 chữ: 好 (hǎo: Tốt, Hay); 转 (zhuǎn: Chuyển: quay, xoay, chuyển).

Nguồn dữ liệu