Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 3 ›
子女
Từ ghép: 子女 zǐnǚ
子女
Nghĩa tiếng Việt
Con cái; con trai và con gái
Âm Hán-Việt
TÍ NỮA
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.