Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 孤独

Từ ghép: 孤独 gūdú

孤独
Nghĩa tiếng Việt
Cô đơn / đơn độc
Âm Hán-Việt
CÔ ĐỘC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 孤独

Từ 孤独 nghĩa là gì?

Từ ghép 孤独 (gūdú) có nghĩa tiếng Việt là "Cô đơn / đơn độc", âm Hán-Việt là CÔ ĐỘC.

Từ 孤独 đọc pinyin như thế nào?

Từ 孤独 có pinyin là gūdú (Hán-Việt: CÔ ĐỘC). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 孤独 gồm những chữ Hán nào?

Từ 孤独 được tạo thành từ 2 chữ: 孤 (gū: cô đơn / cô độc); 独 (dú: Độc lập, một mình).

Nguồn dữ liệu