Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 学费

Từ ghép: 学费 xuéfèi

学费
Nghĩa tiếng Việt
Học phí / tiền học / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
HỌC PHÍ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 学费

Từ 学费 nghĩa là gì?

Từ ghép 学费 (xuéfèi) có nghĩa tiếng Việt là "Học phí / tiền học / LT:個|个[ge4]", âm Hán-Việt là HỌC PHÍ.

Từ 学费 đọc pinyin như thế nào?

Từ 学费 có pinyin là xuéfèi (Hán-Việt: HỌC PHÍ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 学费 gồm những chữ Hán nào?

Từ 学费 được tạo thành từ 2 chữ: 学 (xue: Học); 费 (fèi: Chi phí, hao phí).

Nguồn dữ liệu