Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 完善

Từ ghép: 完善 wánshàn

完善
Nghĩa tiếng Việt
(hệ thống, cơ sở vật chất, v.v.) toàn diện / phát triển tốt / xuất sắc / cải thiện / nâng cao
Âm Hán-Việt
HOÀN THIỆN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 完善

Từ 完善 nghĩa là gì?

Từ ghép 完善 (wánshàn) có nghĩa tiếng Việt là "(hệ thống, cơ sở vật chất, v.v.) toàn diện / phát triển tốt / xuất sắc / cải thiện / nâng cao", âm Hán-Việt là HOÀN THIỆN.

Từ 完善 đọc pinyin như thế nào?

Từ 完善 có pinyin là wánshàn (Hán-Việt: HOÀN THIỆN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 完善 gồm những chữ Hán nào?

Từ 完善 được tạo thành từ 2 chữ: 完 (wán: Hoàn thành, hết); 善 (shàn: tốt (có đức) / nhân từ / thái độ tốt / giỏi về cái gì / cải thiện hoặc hoàn thiện).

Nguồn dữ liệu