Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 4 ›
宝贝
Từ ghép: 宝贝 bǎobèi
宝贝
Nghĩa tiếng Việt
Vật quý giá / kho báu / cưng / em bé / ốc tiền / người vô dụng hoặc nhân vật kỳ quặc
Âm Hán-Việt
BẢO BUỔI
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.