Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 实施

Từ ghép: 实施 shíshī

实施
Nghĩa tiếng Việt
Thực hiện / tiến hành
Âm Hán-Việt
THỰC THI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 实施

Từ 实施 nghĩa là gì?

Từ ghép 实施 (shíshī) có nghĩa tiếng Việt là "Thực hiện / tiến hành", âm Hán-Việt là THỰC THI.

Từ 实施 đọc pinyin như thế nào?

Từ 实施 có pinyin là shíshī (Hán-Việt: THỰC THI). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 实施 gồm những chữ Hán nào?

Từ 实施 được tạo thành từ 2 chữ: 实 (shí: Thực / Thật: có thật, đúng sự thật;); 施 (shī: họ).

Nguồn dữ liệu