Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 实践

Từ ghép: 实践 shíjiàn

实践
Nghĩa tiếng Việt
Thực hành / đưa vào thực tiễn / thực hiện (một lời hứa) / tiến hành (một dự án)
Âm Hán-Việt
THỰC TIỄN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 实践

Từ 实践 nghĩa là gì?

Từ ghép 实践 (shíjiàn) có nghĩa tiếng Việt là "Thực hành / đưa vào thực tiễn / thực hiện (một lời hứa) / tiến hành (một dự án)", âm Hán-Việt là THỰC TIỄN.

Từ 实践 đọc pinyin như thế nào?

Từ 实践 có pinyin là shíjiàn (Hán-Việt: THỰC TIỄN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 实践 gồm những chữ Hán nào?

Từ 实践 được tạo thành từ 2 chữ: 实 (shí: Thực / Thật: có thật, đúng sự thật;); 践 (jiàn: chà đạp, giẫm lên, bước qua).

Nguồn dữ liệu