Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 实际

Từ ghép: 实际 shíjì

实际
Nghĩa tiếng Việt
Thực tế / thực hành / thực tiễn / thực / sự thật
Âm Hán-Việt
THỰC TẾ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 实际

Từ 实际 nghĩa là gì?

Từ ghép 实际 (shíjì) có nghĩa tiếng Việt là "Thực tế / thực hành / thực tiễn / thực / sự thật", âm Hán-Việt là THỰC TẾ.

Từ 实际 đọc pinyin như thế nào?

Từ 实际 có pinyin là shíjì (Hán-Việt: THỰC TẾ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 实际 gồm những chữ Hán nào?

Từ 实际 được tạo thành từ 2 chữ: 实 (shí: Thực / Thật: có thật, đúng sự thật;); 际 (jì: Tế: biên giới, ranh giới, điểm nối).

Nguồn dữ liệu