Trang chủTra cứu chữ HánHSK 2 › 际

Cách viết chữ 际

Nghĩa tiếng Việt
Tế: biên giới, ranh giới, điểm nối
Pinyin
Số nét
7 nét
Nhóm
con người

Luyện viết chữ 际 ngay

Câu hỏi thường gặp về chữ 际

Chữ 际 nghĩa là gì?

Chữ 际 (jì) có nghĩa tiếng Việt là "Tế: biên giới, ranh giới, điểm nối".

Chữ 际 đọc pinyin như thế nào?

Chữ 际 có pinyin là jì. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.

Chữ 际 có bao nhiêu nét?

Chữ 际 được viết bằng 7 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.

Nguồn dữ liệu

← Tất cả chữ HSK 2