Trang chủ › Tra cứu chữ Hán › HSK 2 › 际
Chữ 际 (jì) có nghĩa tiếng Việt là "Tế: biên giới, ranh giới, điểm nối".
Chữ 际 có pinyin là jì. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.
Chữ 际 được viết bằng 7 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.