Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 审查

Từ ghép: 审查 shěnchá

审查
Nghĩa tiếng Việt
Kiểm tra / điều tra / kiểm duyệt
Âm Hán-Việt
THẨM TRA
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.