Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 审查

Từ ghép: 审查 shěnchá

审查
Nghĩa tiếng Việt
Kiểm tra / điều tra / kiểm duyệt
Âm Hán-Việt
THẨM TRA
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 审查

Từ 审查 nghĩa là gì?

Từ ghép 审查 (shěnchá) có nghĩa tiếng Việt là "Kiểm tra / điều tra / kiểm duyệt", âm Hán-Việt là THẨM TRA.

Từ 审查 đọc pinyin như thế nào?

Từ 审查 có pinyin là shěnchá (Hán-Việt: THẨM TRA). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 审查 gồm những chữ Hán nào?

Từ 审查 được tạo thành từ 2 chữ: 审 (shěn: kiểm tra, điều tra;); 查 (chá: Tra cứu, kiểm tra).

Nguồn dữ liệu