Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 客人

Từ ghép: 客人 kèrén

客人
Nghĩa tiếng Việt
Khách thăm / khách hàng / khách / LT:位[wei4]
Âm Hán-Việt
KHÁCH NHÂN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 客人

Từ 客人 nghĩa là gì?

Từ ghép 客人 (kèrén) có nghĩa tiếng Việt là "Khách thăm / khách hàng / khách / LT:位[wei4]", âm Hán-Việt là KHÁCH NHÂN.

Từ 客人 đọc pinyin như thế nào?

Từ 客人 có pinyin là kèrén (Hán-Việt: KHÁCH NHÂN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 客人 gồm những chữ Hán nào?

Từ 客人 được tạo thành từ 2 chữ: 客 (kè: Khách); 人 (rén: Người).

Nguồn dữ liệu