Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 家具

Từ ghép: 家具 jiājù

家具
Nghĩa tiếng Việt
Đồ nội thất / LT: 件 [jian4], 套 [tao4]
Âm Hán-Việt
GIA CỤ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.