Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 家长

Từ ghép: 家长 jiāzhǎng

家长
Nghĩa tiếng Việt
Chủ hộ / người đứng đầu gia đình / gia trưởng / phụ huynh hoặc người giám hộ của một đứa trẻ
Âm Hán-Việt
GIA TRƯỜNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.