Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 容易

Từ ghép: 容易 róngyì

容易
Nghĩa tiếng Việt
Dễ dàng; đơn giản / có khả năng; dễ có thể; có khuynh hướng
Âm Hán-Việt
DUNG DỊCH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 容易

Từ 容易 nghĩa là gì?

Từ ghép 容易 (róngyì) có nghĩa tiếng Việt là "Dễ dàng; đơn giản / có khả năng; dễ có thể; có khuynh hướng", âm Hán-Việt là DUNG DỊCH.

Từ 容易 đọc pinyin như thế nào?

Từ 容易 có pinyin là róngyì (Hán-Việt: DUNG DỊCH). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 容易 gồm những chữ Hán nào?

Từ 容易 được tạo thành từ 2 chữ: 容 (róng: họ); 易 (yì: họ / viết tắt của 易經|易经, Kinh Dịch).

Nguồn dữ liệu