Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 宽广

Từ ghép: 宽广 kuānguǎng

宽广
Nghĩa tiếng Việt
Rộng / rộng rãi / mênh mông / rộng lớn
Âm Hán-Việt
KHOAN QUẢNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.