Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 对面

Từ ghép: 对面 duìmiàn

对面
Nghĩa tiếng Việt
(ngồi) đối diện / bên kia (đường) / trực tiếp phía trước / đối mặt
Âm Hán-Việt
ĐỐI MIẾN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 对面

Từ 对面 nghĩa là gì?

Từ ghép 对面 (duìmiàn) có nghĩa tiếng Việt là "(ngồi) đối diện / bên kia (đường) / trực tiếp phía trước / đối mặt", âm Hán-Việt là ĐỐI MIẾN.

Từ 对面 đọc pinyin như thế nào?

Từ 对面 có pinyin là duìmiàn (Hán-Việt: ĐỐI MIẾN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 对面 gồm những chữ Hán nào?

Từ 对面 được tạo thành từ 2 chữ: 对 (duì: Đúng, đối với); 面 (miàn: Mặt, phía).

Nguồn dữ liệu