Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 导致

Từ ghép: 导致 dǎozhì

导致
Nghĩa tiếng Việt
Dẫn đến; tạo ra; gây ra; mang lại
Âm Hán-Việt
ĐẠO NHÍ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.