Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 射击

Từ ghép: 射击 shèjī

射击
Nghĩa tiếng Việt
Bắn; nổ súng (súng)
Âm Hán-Việt
XẠ KÍCH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.