Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 将要

Từ ghép: 将要 jiāngyào

将要
Nghĩa tiếng Việt
Sẽ / sắp / sắp sửa
Âm Hán-Việt
TƯỚNG YẾU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 将要

Từ 将要 nghĩa là gì?

Từ ghép 将要 (jiāngyào) có nghĩa tiếng Việt là "Sẽ / sắp / sắp sửa", âm Hán-Việt là TƯỚNG YẾU.

Từ 将要 đọc pinyin như thế nào?

Từ 将要 có pinyin là jiāngyào (Hán-Việt: TƯỚNG YẾU). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 将要 gồm những chữ Hán nào?

Từ 将要 được tạo thành từ 2 chữ: 将 (jiāng: Tương: sắp, sẽ; đem); 要 (yào: Muốn, cần, phải).

Nguồn dữ liệu