Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 尊重

Từ ghép: 尊重 zūnzhòng

尊重
Nghĩa tiếng Việt
Tôn kính / tôn trọng / tôn vinh / coi trọng / ưu tú / nghiêm túc / đúng mực
Âm Hán-Việt
TÔN TRỌNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.