Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 小组

Từ ghép: 小组 xiǎozǔ

小组
Nghĩa tiếng Việt
Nhóm
Âm Hán-Việt
TIỂU TỔ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.