Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 尝试

Từ ghép: 尝试 chángshì

尝试
Nghĩa tiếng Việt
Thử; cố gắng / LT:次[ci4]
Âm Hán-Việt
THƯỜNG THÍ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.