Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 尝试

Từ ghép: 尝试 chángshì

尝试
Nghĩa tiếng Việt
Thử; cố gắng / LT:次[ci4]
Âm Hán-Việt
THƯỜNG THÍ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 尝试

Từ 尝试 nghĩa là gì?

Từ ghép 尝试 (chángshì) có nghĩa tiếng Việt là "Thử; cố gắng / LT:次[ci4]", âm Hán-Việt là THƯỜNG THÍ.

Từ 尝试 đọc pinyin như thế nào?

Từ 尝试 có pinyin là chángshì (Hán-Việt: THƯỜNG THÍ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 尝试 gồm những chữ Hán nào?

Từ 尝试 được tạo thành từ 2 chữ: 尝 (cháng: Nếm, thử vị); 试 (shì: Thử, thi cử).

Nguồn dữ liệu